lạ miệng

  1. Eaten for the first time, of a strange taste
    • Món này lạ miệng
      This dish has a strange taste
    • Ăn ngon, lạ miệng
      To relish (some dish) because one eats it for the first time
lạ miệng
Món ăn này có vị lạ miệng và thú vị.